Giá cả thị trường ngày 27/8/2021

27/08/2021

Giá vàng 9999 (Đơn vị tính: VNĐ/chỉ)

 Địa bàn

Giá mua

Giá bán

Vĩnh Yên

Tại cửa hàng vàng bạc Oanh Vân 2, số 10 phố Chiền, Ngô Quyền,
thành phố Vĩnh Yên

5.040.000

5.140.000

  Tỷ giá hối đoái

 Mã ngoại tệ

Giá mua (VNĐ)

Giá bán (VNĐ)

1 USD

22.650

22.880

1 EUR

26.118

27.478

1 GBP

30.508

31.783

1 SGD

16.418

17.104

1JPY

201,68

212,26

1CAD

17.601

18.336

 1CHF

24.237

25.250

Giá một số mặt hàng tại chợ Vĩnh Yên

 STT

 Hàng hoá

Giá bán

1

Gạo tám Hải Hậu

17.500đ/kg

2

Gạo ST21

19.500đ/kg

3

Gạo nếp nhung

25.000đ/kg

4

Đỗ đen

52.000đ/kg

6

Đỗ xanh

42.000đ/kg

7

Vừng đen

100.000đ/kg

8

Lạc nhân

70.000đ/kg

9

Dầu Meizan gold (loại 1lit)

34.000đ/chai

10

Dầu Simply (loại 1lit)

41.000đ/chai

11

Dầu Cái Lân (loại 1lit)

30.000đ/chai

12

Thịt ba chỉ

125.000đ/kg

13

Thịt nạc vai

110.000đ/kg

14

Xương sườn

125.000đ/kg

15

Xương ba cạnh

70.000đ/kg

16

Thịt mông sấn

90.000đ/kg

17

Thịt chân giò

95.000đ/kg

18

Giò bò

270.000đ/kg

19

Trả quế

220.000đ/kg

20

Vịt trời

120.000đ/con

21

Ngan hơi

75.000đ/kg

22

Cá ngạnh

95.000đ/kg

23

Cá rô phi (1-1.5kg)

38.000đ/kg

24

Cá trôi (1-1.5kg)

35.000đ/kg

26

Cá mè ta (1.5-2kg)

25.000đ/kg

27

Tôm đồng

250.000đ/kg

28

Tôm sú (20 con/kg)

380.000đ/kg

29

Cá diếc

25.000đ/kg

31

Hến

25.000đ/kg

32

Ốc đá

35.000đ/kg

33

Ốc nhồi

120.000đ/kg

34

Khoai lang

18.000đ/kg

35

Măng tây

90.000đ/kg

36

Khoai môn

25.000đ/kg

37

Cà chua

25.000đ/kg

38

Chanh

16.000đ/kg

39

Rau mồng tơi

3.000đ/mớ

40

Củ sen

70.000đ/kg

41

Hoa Thiên Lý

45.000đ/kg

42

Mướp hương

12.000đ/kg

43

Mướp đắng

15.000đ/kg

44

Cà ghém

16.000đ/kg

45

Rau cải chân

12.000đ/kg

46

Cải Hồng Kông

10.000đ/kg

47

Roi đỏ

35.000đ/kg

48

Bòn Bon

20.000đ/kg

49

Măng cụt

35.000đ/kg

50

Bơ 304

45.000đ/kg

51

Quả cóc bao tử

15.000đ/kg

52

Nhãn

16.000đ/kg

53

Dưa hấu

17.000đ/kg

53

Chuối tiêu

25.000đ/nải

54

20.000đ/kg

55

Mắc cọp

18.000đ/kg

 

 

Các tin đã đưa ngày: