Giá cả thị trường ngày 16/6/2020

16/06/2020

Giá vàng 9999 (Đơn vị tính: VNĐ/chỉ)

 Địa bàn

Giá mua

Giá bán

Vĩnh Yên

Tại Cửa hàng vàng bạc Xuân Bao số 1 số 88 Ngô Quyền, TP Vĩnh Yên

4.690.000

4.750.000

  Tỷ giá hối đoái

 Mã ngoại tệ

Giá mua (VNĐ)

Giá bán (VNĐ)

1 USD

23.100

23.310

1 EUR

25.645

26.953

1 GBP

28.585

29.779

1 SGD

16.299

16.980

1JPY

211,60

223,19

1CAD

16.724

17.422

 1CHF

23.870

24.866

Giá một số mặt hàng tại chợ Vĩnh Yên

 STT

 Hàng hoá

Giá bán

1

Gạo tám Hải Hậu

16.500đ/kg

2

Gạo Nhật

14.000đ/kg

3

Gạo nếp cái hoa vàng

32.000đ/kg

4

Gạo nếp nhung

25.000đ/kg

5

Dầu Meizan gold (loại 1lit)

32.000đ/chai

6

Dầu Simply (loại 1lit)

41.000đ/chai

7

Dầu Cái Lân (loại 1lit)

29.000đ/chai

8

Thịt ba chỉ

175.000đ/kg

9

Thịt nạc vai

160.000đ/kg

10

Xương sườn

175.000đ/kg

11

Xương ba cạnh

95.000đ/kg

12

Thịt mông sấn

145.000đ/kg

13

Thịt chân giò

150.000đ/kg

14

Giò bò

280.000đ/kg

15

Trả giò

260.000đ/kg

16

Vịt

50.000đ/kg

17

Ngan

70.000đ/kg

18

Cá chép (2-2.5kg)

60.000đ/kg

19

Cá rô phi (1-1.5kg)

43.000đ/kg

20

Cá trôi (1-1.5kg)

40.000đ/kg

21

Cá mè (1.5-2kg)

25.000đ/kg

22

Tôm dảo

180.000đ/kg

23

Tôm sú (25-30 con/kg)

250.000đ/kg

24

Cá diếc

30.000đ/kg

26

Ngao

20.000đ/kg

27

Ốc đá

25.000đ/kg

28

Khoai lang

15.000đ/kg

29

Khoai tây

18.000đ/kg

31

Khoai môn

22.000đ/kg

32

Cà chua

15.000đ/kg

33

Chanh

20.000đ/kg

34

Rau mồng tơi

2.500đ/mớ

35

Rau cần

5.000đ/bó

36

Rau muống

2.500đ/mớ

37

Dưa chuột

10.000đ/kg

38

Vú sữa

45.000đ/kg

39

Măng cụt

40.000đ/kg

40

Roi đỏ

35.000đ/kg

41

Thanh long ruột đỏ

25.000đ/kg

42

Mít dai

37.000đ/kg

43

Mít mật

15.000đ/kg

44

Chôm chôm nhãn

55.000đ/kg

45

Vải

20.000đ/kg

46

Dưa hấu

18.000đ/kg

47

Đào

15.000đ/kg

48

Mận

30.000đ/kg

49

Dứa

10.000đ/kg

50

Xoài Thái

25.000đ/kg