Giá cả thị trường ngày 14/02/2020

14/02/2020

Giá vàng 9999 (Đơn vị tính: VNĐ/chỉ)

 Địa bàn

Giá mua

Giá bán

Vĩnh Yên

Tại cửa hàng vàng bạc Xuân Bao số 1 số 88 Ngô Quyền, TP Vĩnh Yên

4.290.000

4.380.000

  Tỷ giá hối đoái

 Mã ngoại tệ

Giá mua (VNĐ)

Giá bán (VNĐ)

1 USD

23.145

23.315

1 EUR

24.678

25.806

1 GBP

29.856

30.487

1 SGD

16.447

16.828

1JPY

204,51

213,86

1CAD

17.175

17.714

 1CHF

23.256

23.986

Giá một số mặt hàng tại chợ Vĩnh Yên

 STT

 Hàng hoá

Giá bán

1

Gạo tám Hải Hậu

16.500đ/kg

2

Gạo Nhật

14.000đ/kg

3

Gạo nếp cái hoa vàng

33.000đ/kg

4

Gạo nếp nhung

25.000đ/kg

5

Dầu Meizan gold (loại 1lit)

34.000đ/chai

6

Dầu Simply (loại 1lit)

38.000đ/chai

7

Dầu Cái Lân (loại 1lit)

23.000đ/chai

8

Thịt ba chỉ

170.000đ/kg

9

Thịt nạc vai

140.000đ/kg

10

Xương sườn

170.000đ/kg

11

Xương ba cạnh

90.000đ/kg

12

Thịt mông sấn

135.000đ/kg

13

Vịt (1.4-1.6 kg)

60.000đ/con

14

Giò bò

260.000đ/kg

15

Cá chép (2-2.5kg)

58.000đ/kg

16

Cá mè (2-2.5kg)

45.000đ/kg

17

Cá rô phi (1-1.5kg)

50.000đ/kg

18

Ngao

18.000đ/kg

19

Tôm sú (25-30 con/kg)

350.000đ/kg

20

Khoai lang

15.000đ/kg

21

Khoai tây

22.000đ/kg

22

Khoai môn

25.000đ/kg

23

Cà chua

15.000đ/kg

24

Su su (quả)

12.000đ/kg

26

Su su (ngọn)

20.000đ/kg

27

Rau cần

12.000đ/bó

28

Rau muống

3.500đ/mớ

29

Bí đao

15.000đ/kg

31

Cam Canh

13.000đ/kg

32

Táo ngọt

23.000đ/kg

33

Cam Cao Phong

22.000đ/kg

34

Thanh long ruột đỏ

22.000đ/kg

35

Nhãn

45.000đ/kg

36

Chôm chôm

28.000đ/kg

36

Dưa hấu

10.000đ/kg

36

Xoài tượng

20.000đ/kg

 

Các tin đã đưa ngày: